lineup

Nghĩa

  • n. đội hình, danh sách thi đấu, hàng người chờ đối chất

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a line of persons arranged by police for inspection or identification

Các dạng của từ

Số nhiều
lineups

Câu ví dụ

  1. n. đội hình, danh sách thi đấu, hàng người chờ đối chất

    The coach announced the starting lineup for the final match this weekend.

    Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận chung kết vào cuối tuần này.