lineup
Nghĩa
- n. đội hình, danh sách thi đấu, hàng người chờ đối chất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a line of persons arranged by police for inspection or identification
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lineups
Câu ví dụ
n. đội hình, danh sách thi đấu, hàng người chờ đối chất
The coach announced the starting lineup for the final match this weekend.
Huấn luyện viên đã công bố đội hình xuất phát cho trận chung kết vào cuối tuần này.