pipeline

Nghĩa

  • n. đường ống dẫn
  • n. kênh truyền thông tin

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a pipe used to transport liquids or gases

Các dạng của từ

Số nhiều
pipelines

Câu ví dụ

  1. n. đường ống dẫn

    Engineers are inspecting the underground pipeline to prevent oil leaks.

    Các kỹ sư đang kiểm tra đường ống dẫn ngầm để ngăn chặn rò rỉ dầu.

  2. n. kênh truyền thông tin

    The manager created a direct pipeline between the sales team and the product developers.

    Người quản lý đã tạo ra một kênh truyền thông tin trực tiếp giữa đội ngũ bán hàng và bộ phận phát triển sản phẩm.