pipeline
Nghĩa
- n. đường ống dẫn
- n. kênh truyền thông tin
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a pipe used to transport liquids or gases
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pipelines
Câu ví dụ
n. đường ống dẫn
Engineers are inspecting the underground pipeline to prevent oil leaks.
Các kỹ sư đang kiểm tra đường ống dẫn ngầm để ngăn chặn rò rỉ dầu.
n. kênh truyền thông tin
The manager created a direct pipeline between the sales team and the product developers.
Người quản lý đã tạo ra một kênh truyền thông tin trực tiếp giữa đội ngũ bán hàng và bộ phận phát triển sản phẩm.