magistrate

Nghĩa

  • n. quan tòa
  • n. thẩm phán địa phương
  • n. quan chức tư pháp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a lay judge or civil authority who administers the law (especially one who conducts a court dealing with minor offenses)

Các dạng của từ

Số nhiều
magistrates

Câu ví dụ

  1. n. quan tòa

    The magistrate listened carefully to both sides before making his decision.

    Quan tòa đã lắng nghe cẩn thận từ cả hai phía trước khi đưa ra quyết định.

  2. n. thẩm phán địa phương

    He had to appear before the local magistrate to pay a fine for traffic violations.

    Anh ấy đã phải trình diện trước thẩm phán địa phương để nộp phạt vì vi phạm giao thông.

  3. n. quan chức tư pháp

    The magistrate signed the search warrant so the police could enter the house.

    Quan chức tư pháp đã ký lệnh khám xét để cảnh sát có thể vào nhà.