macro
Nghĩa
- pref. mang tính vĩ mô, lớn
- adj. to lớn, vĩ mô, số lượng lớn
- n. lệnh vĩ mô, mã vĩ mô
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a single computer instruction that results in a series of instructions in machine language
- adj. very large in scale or scope or capability
Các dạng của từ
- Số nhiều
- macros
Câu ví dụ
pref. mang tính vĩ mô, lớn
The government is focusing on macro-economics to improve the national financial situation.
Chính phủ đang tập trung vào kinh tế vĩ mô để cải thiện tình hình tài chính quốc gia.
adj. to lớn, vĩ mô, số lượng lớn
We need to look at the macro picture before making any long-term decisions.
Chúng ta cần nhìn vào bức tranh vĩ mô trước khi đưa ra bất kỳ quyết định dài hạn nào.
n. lệnh vĩ mô, mã vĩ mô
She created a simple macro to automate her daily data entry tasks in Excel.
Cô ấy đã tạo một lệnh vĩ mô đơn giản để tự động hóa các công việc nhập dữ liệu hàng ngày trong Excel.