lump

Nghĩa

  • n. cục
  • n. tảng
  • n. chỏm
  • v. gom lại
  • v. đóng cục

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. put together indiscriminately

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
lumped
Quá khứ đơn
lumped
Hiện tại phân từ
lumping
Ngôi thứ ba số ít
lumps

Câu ví dụ

  1. n. cục

    She put a lump of sugar into her cup of hot tea.

    Cô ấy thả một cục đường vào tách trà nóng của mình.

  2. n. tảng

    The miners dug out a huge lump of coal from the deep underground cave.

    Những người thợ mỏ đã đào được một tảng than lớn từ hang sâu dưới lòng đất.

  3. n. chỏm

    A small lump of ice was still floating on top of the cold juice.

    Một chỏm đá nhỏ vẫn còn nổi trên bề mặt ly nước ép lạnh.

  4. v. gom lại

    The teacher decided to lump all these different questions into one group.

    Giáo viên quyết định gom tất cả các câu hỏi khác nhau này thành một nhóm.

  5. v. đóng cục

    If you do not stir the sauce constantly, the flour will lump quickly.

    Nếu bạn không khuấy nước sốt liên tục, bột sẽ rất nhanh bị đóng cục.