municipality

Nghĩa

  • n. thành phố tự trị
  • n. chính quyền đô thị

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an urban district having corporate status and powers of self-government
  • n. people living in a town or city having local self-government

Các dạng của từ

Số nhiều
municipalities

Câu ví dụ

  1. n. thành phố tự trị

    Tokyo is the most populous municipality in Japan, offering modern infrastructure and public services.

    Tokyo là thành phố tự trị đông dân nhất Nhật Bản, cung cấp hạ tầng hiện đại và các dịch vụ công cộng.

  2. n. chính quyền đô thị

    The local municipality decided to build a new public park to improve the air quality in the city.

    Chính quyền đô thị địa phương đã quyết định xây một công viên công cộng mới để cải thiện chất lượng không khí trong thành phố.