mug

Nghĩa

  • n. cốc có tay cầm
  • n. khuôn mặt
  • v. trấn lột, tấn công
  • v. nhăn nhó, làm bộ mặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quantity that can be held in a mug
  • n. with handle and usually cylindrical
  • v. rob at gunpoint or with the threat of violence

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
mugged
Hiện tại phân từ
mugging
Quá khứ đơn
mugged
Ngôi thứ ba số ít
mugs

Câu ví dụ

  1. n. cốc có tay cầm

    She poured hot coffee into her favorite ceramic mug before starting work.

    Cô ấy rót cà phê nóng vào chiếc cốc sứ yêu thích trước khi bắt đầu làm việc.

  2. n. khuôn mặt

    I recognized his ugly mug from the photo on the news last night.

    Tôi nhận ra khuôn mặt xấu xí của anh ta từ bức ảnh trên bản tin tối qua.

  3. v. trấn lột, tấn công

    A thief tried to mug the tourist in a quiet alley late at night.

    Một kẻ trộm đã cố gắng trấn lột người khách du lịch trong một hẻm vắng lúc đêm muộn.

  4. v. nhăn nhó, làm bộ mặt

    The comedian began to mug for the camera to make the audience laugh.

    Diễn viên hài bắt đầu nhăn nhó làm bộ mặt hài hước trước ống kính để làm khán giả bật cười.