linguistic

Nghĩa

  • adj. thuộc ngôn ngữ, thuộc ngôn ngữ học

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. consisting of or related to language
  • adj. of or relating to the scientific study of language

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc ngôn ngữ, thuộc ngôn ngữ học

    Students from different countries bring rich linguistic diversity to the classroom.

    Học sinh đến từ các quốc gia khác nhau mang lại sự đa dạng ngôn ngữ phong phú cho lớp học.