induction
Nghĩa
- n. phương pháp quy nạp
- n. sự cảm ứng
- n. sự nhậm chức
- n. sự nhập ngũ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an electrical phenomenon whereby an electromotive force (EMF) is generated in a closed circuit by a change in the flow of current
- n. the act of bringing about something (especially at an early time)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- inductions
Câu ví dụ
n. phương pháp quy nạp
Scientific research often uses mathematical induction to prove that a theory is true.
Nghiên cứu khoa học thường sử dụng phương pháp quy nạp toán học để chứng minh một lý thuyết là đúng.
n. sự cảm ứng
Induction hobs are popular in modern kitchens because they heat up very quickly.
Bếp từ hoạt động theo nguyên lý cảm ứng rất phổ biến trong các căn bếp hiện đại vì chúng làm nóng rất nhanh.
n. sự nhậm chức
All new members attended the induction ceremony at the town hall yesterday.
Tất cả các thành viên mới đã tham dự lễ nhậm chức tại tòa thị chính vào ngày hôm qua.
n. sự nhập ngũ
After finishing high school, he prepared for his induction into the army.
Sau khi học xong cấp ba, anh ấy đã chuẩn bị cho sự nhập ngũ vào quân đội.