loosely

Nghĩa

  • adv. lỏng lẻo, rộng thùng tình, không chặt chẽ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a relaxed manner; not rigid
  • adv. in a loose manner
  • adv. knitted in a loose manner

Câu ví dụ

  1. adv. lỏng lẻo, rộng thùng tình, không chặt chẽ

    She tied the ribbon loosely around the present so it would be easy to open.

    Cô ấy buộc dải ruy-băng một cách lỏng lẻo quanh món quà để dễ mở ra.