mantle

Nghĩa

  • n. áo khoác
  • n. lớp phủ
  • n. manti
  • v. bao phủ
  • v. đỏ mặt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the cloak as a symbol of authority
  • n. United States baseball player (1931-1997)
  • n. the layer of the earth between the crust and the core
  • n. (zoology) a protective layer of epidermis in mollusks or brachiopods that secretes a substance forming the shell

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
mantled
Hiện tại phân từ
mantling
Quá khứ phân từ
mantled
Ngôi thứ ba số ít
mantles

Câu ví dụ

  1. n. áo khoác

    She wrapped a warm mantle over her shoulders before walking out into the cold night.

    Cô ấy khoác một chiếc áo khoác ấm qua vai trước khi đi ra ngoài trời đêm lạnh.

  2. n. lớp phủ

    A thick mantle of snow covered the entire mountain village during the storm.

    Một lớp tuyết dày đã phủ kín toàn bộ ngôi làng trên núi trong trận bão.

  3. n. manti

    Scientists study how heat moves through the Earth's mantle to understand earthquakes.

    Các nhà khoa học nghiên cứu cách nhiệt di chuyển qua lớp manti của Trái Đất để hiểu về động đất.

  4. v. bao phủ

    Dark clouds began to mantle the sky, signaling that a heavy rain was coming.

    Những đám mây đen bắt đầu bao phủ bầu trời, báo hiệu một trận mưa lớn sắp đến.

  5. v. đỏ mặt

    Her cheeks began to mantle with color when everyone suddenly looked at her.

    Đôi má cô ấy bắt đầu đỏ mặt ửng hồng khi mọi người đột nhiên nhìn về phía cô.