metabolic

Nghĩa

  • adj. thuộc trao đổi chất, chuyển hóa

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. of or relating to metabolism
  • adj. undergoing metamorphosis

Câu ví dụ

  1. adj. thuộc trao đổi chất, chuyển hóa

    Regular exercise can help improve your metabolic rate and burn more calories.

    Tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện tốc độ trao đổi chất của bạn và đốt cháy nhiều calo hơn.