metabolic
Nghĩa
- adj. thuộc trao đổi chất, chuyển hóa
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to metabolism
- adj. undergoing metamorphosis
Câu ví dụ
adj. thuộc trao đổi chất, chuyển hóa
Regular exercise can help improve your metabolic rate and burn more calories.
Tập thể dục đều đặn có thể giúp cải thiện tốc độ trao đổi chất của bạn và đốt cháy nhiều calo hơn.