mascot

Nghĩa

  • n. linh vật

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person or animal that is adopted by a team or other group as a symbolic figure

Các dạng của từ

Số nhiều
mascots

Câu ví dụ

  1. n. linh vật

    The red panda was chosen as the official mascot for the youth sports tournament.

    Gấu trúc đỏ đã được chọn làm linh vật chính thức cho giải đấu thể thao thanh thiếu niên.