mascot
Nghĩa
- n. linh vật
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person or animal that is adopted by a team or other group as a symbolic figure
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mascots
Câu ví dụ
n. linh vật
The red panda was chosen as the official mascot for the youth sports tournament.
Gấu trúc đỏ đã được chọn làm linh vật chính thức cho giải đấu thể thao thanh thiếu niên.