humane

Nghĩa

  • adj. nhân đạo
  • adj. nhân từ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked or motivated by concern with the alleviation of suffering
  • adj. showing evidence of moral and intellectual advancement

Câu ví dụ

  1. adj. nhân đạo

    The organization works hard to ensure the humane treatment of farm animals.

    Tổ chức này nỗ lực làm việc để đảm bảo việc đối xử nhân đạo với động vật nuôi trong trang trại.

  2. adj. nhân từ

    The judge was known for his humane approach to young offenders.

    Vị thẩm phán nổi tiếng với cách tiếp cận nhân từ đối với những người phạm tội trẻ tuổi.