lone

Nghĩa

  • adj. cô đơn
  • adj. đơn độc
  • adj. độc thân

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by or preferring solitude
  • adj. being the only one; single and isolated from others

Câu ví dụ

  1. adj. cô đơn

    The lone survivor of the shipwreck sat on the beach, looking out at the endless ocean.

    Người sống sót cô đơn sau vụ đắm tàu ngồi trên bãi biển, nhìn ra đại dương bao la.

  2. adj. đơn độc

    A lone tree stood on top of the hill, resisting the strong winter wind.

    Một cái cây đơn độc đứng trên đỉnh đồi, chống chọi với cơn gió mùa đông mạnh mẽ.

  3. adj. độc thân

    As a lone parent, she worked two jobs to support her children and pay for their schooling.

    Là một người cha/mẹ độc thân, cô ấy phải làm hai công việc để nuôi con và trả tiền học phí cho chúng.