necessity
Nghĩa
- n. sự cần thiết
- n. nhu yếu phẩm
- n. tính tất yếu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the condition of being essential or indispensable
- n. anything indispensable
Các dạng của từ
- Số nhiều
- necessities
Câu ví dụ
n. sự cần thiết
The doctor emphasized the necessity of getting enough sleep every night.
Bác sĩ nhấn mạnh sự cần thiết của việc ngủ đủ giấc mỗi đêm.
n. nhu yếu phẩm
Fresh water and food are basic necessities during a natural disaster.
Nước sạch và thực phẩm là những nhu yếu phẩm cơ bản trong thiên tai.
n. tính tất yếu
Change is a necessity in a fast-growing business world.
Thay đổi là một tính tất yếu trong thế giới kinh doanh phát triển nhanh chóng.