necessity

Nghĩa

  • n. sự cần thiết
  • n. nhu yếu phẩm
  • n. tính tất yếu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the condition of being essential or indispensable
  • n. anything indispensable

Các dạng của từ

Số nhiều
necessities

Câu ví dụ

  1. n. sự cần thiết

    The doctor emphasized the necessity of getting enough sleep every night.

    Bác sĩ nhấn mạnh sự cần thiết của việc ngủ đủ giấc mỗi đêm.

  2. n. nhu yếu phẩm

    Fresh water and food are basic necessities during a natural disaster.

    Nước sạch và thực phẩm là những nhu yếu phẩm cơ bản trong thiên tai.

  3. n. tính tất yếu

    Change is a necessity in a fast-growing business world.

    Thay đổi là một tính tất yếu trong thế giới kinh doanh phát triển nhanh chóng.