immunity
Nghĩa
- n. sự miễn dịch
- n. sự được miễn (trách nhiệm, thuế)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (medicine) the condition in which an organism can resist disease
- n. the quality of being unaffected by something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- immunities
Câu ví dụ
n. sự miễn dịch
Vaccines help your body build immunity against dangerous diseases.
Vắc-xin giúp cơ thể bạn tạo khả năng miễn dịch chống lại các bệnh nguy hiểm.
n. sự được miễn (trách nhiệm, thuế)
Diplomats usually enjoy immunity from local laws while working abroad.
Các nhà ngoại giao thường được miễn trừ trách nhiệm đối với luật pháp địa phương khi làm việc ở nước ngoài.