observer
Nghĩa
- n. người quan sát
- n. quan sát viên
- n. người tuân thủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an expert who observes and comments on something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- observers
Câu ví dụ
n. người quan sát
As a keen observer, she noticed small details that everyone else missed.
Là một người quan sát tinh tế, cô ấy đã nhận ra những chi tiết nhỏ mà mọi người khác đều bỏ qua.
n. quan sát viên
The United Nations sent an international observer to monitor the election.
Liên Hợp Quốc đã cử một quan sát viên quốc tế đến để giám sát cuộc bầu cử.
n. người tuân thủ
He is a strict observer of local customs and traditional rules.
Anh ấy là một người tuân thủ nghiêm ngặt các tập quán và quy tắc truyền thống của địa phương.