hometown
Nghĩa
- n. quê nhà
- n. quê hương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the town (or city) where you grew up or where you have your principal residence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hometowns
Câu ví dụ
n. quê nhà
After years of living in the big city, he decided to return to his hometown to start a small business.
Sau nhiều năm sống ở thành phố lớn, anh ấy quyết định trở về quê nhà để mở một cơ sở kinh doanh nhỏ.
n. quê hương
She always feels a strong sense of pride whenever she talks about her hometown.
Cô ấy luôn cảm thấy vô cùng tự hào mỗi khi nhắc về quê hương của mình.