local
Nghĩa
- adj. địa phương, cục bộ, bản địa
- n. người địa phương
Định nghĩa tiếng Anh
- n. public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops
- adj. relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area
- adj. of or belonging to or characteristic of a particular locality or neighborhood
- adj. affecting only a restricted part or area of the body
Các dạng của từ
- Số nhiều
- locals
Câu ví dụ
adj. địa phương, cục bộ, bản địa
You should try the local dishes when you visit this town.
Bạn nên thử các món ăn địa phương khi ghé thăm thị trấn này.
n. người địa phương
If you get lost, just ask a local for directions.
Nếu bạn bị lạc đường, cứ hỏi một người địa phương để nhờ chỉ đường.