stop
Nghĩa
- n. sự dừng lại
- n. trạm dừng
- n. vật cản
- v. dừng lại
- v. ngăn chặn
- v. bịt kín
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the event of something ending
- n. the act of stopping something
- n. a brief stay in the course of a journey
- n. a spot where something halts or pauses
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- stopped
- Quá khứ phân từ
- stopped
- Hiện tại phân từ
- stopping
- Ngôi thứ ba số ít
- stops
Câu ví dụ
n. sự dừng lại
After hours of driving, we made a quick stop at a gas station to stretch our legs.
Sau nhiều giờ lái xe, chúng tôi đã sự dừng lại nhanh ở một trạm xăng để vươn vai thư giãn.
n. trạm dừng
You should get off at the next bus stop to reach the museum.
Bạn nên xuống ở trạm dừng xe buýt tiếp theo để đến bảo tàng.
n. vật cản
The mechanics put a heavy wooden stop behind the rear wheels to keep the truck from rolling.
Những người thợ máy đặt một vật cản bằng gỗ nặng sau các bánh xe sau để giữ cho xe tải không bị trôi.
v. dừng lại
The driver had to stop suddenly when a dog ran across the road.
Người tài xế đã phải dừng lại đột ngột khi một chú chó chạy ngang qua đường.
v. ngăn chặn
The new security rules were designed to stop unauthorized people from entering the building.
Các quy định an ninh mới được thiết kế để ngăn chặn những người không có thẩm quyền vào tòa nhà.
v. bịt kín
He used a rubber plug to stop the hole in the leaking pipe.
Anh ấy đã dùng một cái nút cao su để bịt kín cái lỗ trên đường ống bị rò rỉ.