turn

Nghĩa

  • n. sự xoay
  • n. sự đổi hướng
  • n. lượt, phiên
  • n. sự thay đổi
  • v. xoay, quay
  • v. đổi hướng, rẽ
  • v. trở thành, biến đổi
  • v. lật, lật ngược

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of changing or reversing the direction of the course
  • n. (game) the activity of doing something in an agreed succession
  • n. an unforeseen development
  • n. the act of turning away or in the opposite direction

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
turned
Quá khứ phân từ
turned
Hiện tại phân từ
turning
Ngôi thứ ba số ít
turns

Câu ví dụ

  1. n. sự xoay

    With a quick turn of the key, she unlocked the front door.

    Chỉ với một cú xoay chìa khóa nhanh gọn, cô ấy đã mở được cửa chính.

  2. n. sự đổi hướng

    The car made a sudden turn to avoid hitting the dog on the road.

    Chiếc xe ô tô bất ngờ đổi hướng để tránh đâm phải chú chó trên đường.

  3. n. lượt, phiên

    Please wait patiently for your turn to speak to the doctor.

    Xin vui lòng kiên nhẫn chờ đến lượt mình vào gặp bác sĩ.

  4. n. sự thay đổi

    Events took an unexpected turn after the manager resigned.

    Mọi chuyện đã có một sự thay đổi bất ngờ sau khi vị quản lý xin nghỉ việc.

  5. v. xoay, quay

    He turned his head around when he heard someone call his name.

    Anh ấy quay đầu lại khi nghe thấy có ai đó gọi tên mình.

  6. v. đổi hướng, rẽ

    You should turn left at the next traffic light to get to the station.

    Bạn nên rẽ trái ở cột đèn giao thông tiếp theo để đến nhà ga.