often

Nghĩa

  • adv. thường
  • adv. thường xuyên

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in many cases or instances

Câu ví dụ

  1. adv. thường

    I often go to the library after work to read books.

    Tôi thường đến thư viện đọc sách sau giờ làm.

  2. adv. thường xuyên

    How often do you exercise to keep fit?

    Bạn tập thể dục thường xuyên như thế nào để giữ dáng?