free
Nghĩa
- adj. tự do
- adj. miễn phí
- adj. rảnh rỗi
- v. giải phóng
- v. nới lỏng
- adv. tự do
- adv. miễn phí
Định nghĩa tiếng Anh
- n. people who are free
- v. grant freedom to; free from confinement
- v. make (information) available for publication
- v. free from obligations or duties
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- freed
- Hiện tại phân từ
- freeing
- Quá khứ đơn
- freed
- Ngôi thứ ba số ít
- frees
- So sánh hơn
- freer
- So sánh nhất
- freest
Câu ví dụ
adj. tự do
In a modern democratic society, every citizen has the right to express their own opinions.
Trong một xã hội hiện đại, mọi người dân đều có quyền tự do bày tỏ ý kiến của mình.
adj. miễn phí
The hotel offers free Wi-Fi and breakfast for all of its guests.
Khách sạn cung cấp dịch vụ Wi-Fi và bữa sáng miễn phí cho tất cả du khách.
adj. rảnh rỗi
Are you free this weekend to go shopping with me?
Cuối tuần này bạn có rảnh rỗi để đi mua sắm với mình không?
v. giải phóng
The rescue team worked hard to free the animals trapped in the flooded area.
Đội cứu hộ đã làm việc chăm chỉ để giải phóng những con vật bị mắc kẹt trong vùng lũ.
v. nới lỏng
He had to free his tie because the room was becoming too warm and uncomfortable.
Anh ấy phải nới lỏng cà vạt vì căn phòng bắt đầu trở nên quá nóng và oi bức.
adv. tự do
Wild animals should be allowed to run free in their natural environment.
Động vật hoang dã nên được cho phép chạy nhảy tự do trong môi trường tự nhiên của chúng.