free

Nghĩa

  • adj. tự do
  • adj. miễn phí
  • adj. rảnh rỗi
  • v. giải phóng
  • v. nới lỏng
  • adv. tự do
  • adv. miễn phí

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. people who are free
  • v. grant freedom to; free from confinement
  • v. make (information) available for publication
  • v. free from obligations or duties

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
freed
Hiện tại phân từ
freeing
Quá khứ đơn
freed
Ngôi thứ ba số ít
frees
So sánh hơn
freer
So sánh nhất
freest

Câu ví dụ

  1. adj. tự do

    In a modern democratic society, every citizen has the right to express their own opinions.

    Trong một xã hội hiện đại, mọi người dân đều có quyền tự do bày tỏ ý kiến của mình.

  2. adj. miễn phí

    The hotel offers free Wi-Fi and breakfast for all of its guests.

    Khách sạn cung cấp dịch vụ Wi-Fi và bữa sáng miễn phí cho tất cả du khách.

  3. adj. rảnh rỗi

    Are you free this weekend to go shopping with me?

    Cuối tuần này bạn có rảnh rỗi để đi mua sắm với mình không?

  4. v. giải phóng

    The rescue team worked hard to free the animals trapped in the flooded area.

    Đội cứu hộ đã làm việc chăm chỉ để giải phóng những con vật bị mắc kẹt trong vùng lũ.

  5. v. nới lỏng

    He had to free his tie because the room was becoming too warm and uncomfortable.

    Anh ấy phải nới lỏng cà vạt vì căn phòng bắt đầu trở nên quá nóng và oi bức.

  6. adv. tự do

    Wild animals should be allowed to run free in their natural environment.

    Động vật hoang dã nên được cho phép chạy nhảy tự do trong môi trường tự nhiên của chúng.