close
Nghĩa
- adj. gần, thân thiết, kín đáo, chật hẹp
- v. đóng, kết thúc, khép lại
- adv. gần, sát
- n. sự kết thúc
Định nghĩa tiếng Anh
- v. move so that an opening or passage is obstructed; make shut
- v. become closed
- v. finish or terminate (meetings, speeches, etc.)
- v. complete a business deal, negotiation, or an agreement
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- closed
- Quá khứ phân từ
- closed
- Hiện tại phân từ
- closing
- Ngôi thứ ba số ít
- closes
- So sánh hơn
- closer
- So sánh nhất
- closest
Câu ví dụ
adj. gần, thân thiết, kín đáo, chật hẹp
They have been close friends since they studied together at university.
Họ đã là bạn thân của nhau từ khi còn học chung đại học.
v. đóng, kết thúc, khép lại
Please close the door behind you when you leave the meeting room.
Xin vui lòng đóng cửa lại sau khi bạn rời khỏi phòng họp.
adv. gần, sát
Don't stand too close to the edge of the train platform.
Đừng đứng quá sát mép sân ga tàu hỏa.
n. sự kết thúc
The long negotiation finally came to a close late last night.
Cuộc đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đi đến hồi kết vào đêm muộn qua.