close

Nghĩa

  • adj. gần, thân thiết, kín đáo, chật hẹp
  • v. đóng, kết thúc, khép lại
  • adv. gần, sát
  • n. sự kết thúc

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. move so that an opening or passage is obstructed; make shut
  • v. become closed
  • v. finish or terminate (meetings, speeches, etc.)
  • v. complete a business deal, negotiation, or an agreement

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
closed
Quá khứ phân từ
closed
Hiện tại phân từ
closing
Ngôi thứ ba số ít
closes
So sánh hơn
closer
So sánh nhất
closest

Câu ví dụ

  1. adj. gần, thân thiết, kín đáo, chật hẹp

    They have been close friends since they studied together at university.

    Họ đã là bạn thân của nhau từ khi còn học chung đại học.

  2. v. đóng, kết thúc, khép lại

    Please close the door behind you when you leave the meeting room.

    Xin vui lòng đóng cửa lại sau khi bạn rời khỏi phòng họp.

  3. adv. gần, sát

    Don't stand too close to the edge of the train platform.

    Đừng đứng quá sát mép sân ga tàu hỏa.

  4. n. sự kết thúc

    The long negotiation finally came to a close late last night.

    Cuộc đàm phán kéo dài cuối cùng cũng đi đến hồi kết vào đêm muộn qua.