story
Nghĩa
- n. câu chuyện
- n. tiểu thuyết
- n. tầng nhà
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a piece of fiction that narrates a chain of related events
Các dạng của từ
- Số nhiều
- stories
Câu ví dụ
n. câu chuyện
My grandfather told us an interesting story about his childhood memories.
Ông nội tôi đã kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện thú vị về những kỷ niệm thời thơ ấu của ông.
n. tiểu thuyết
The author spent two years writing a compelling detective story.
Tác giả đã dành hai năm để viết một cuốn tiểu thuyết trinh thám vô cùng hấp dẫn.
n. tầng nhà
They decided to rent an apartment on the third story of the building.
Họ đã quyết định thuê một căn hộ ở tầng ba của tòa nhà.