pension

Nghĩa

  • n. lương hưu
  • n. tiền trợ cấp
  • n. nhà trọ bình dân
  • v. cấp lương hưu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a regular payment to a person that is intended to allow them to subsist without working
  • v. grant a pension to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
pensioned
Hiện tại phân từ
pensioning
Quá khứ đơn
pensioned
Ngôi thứ ba số ít
pensions

Câu ví dụ

  1. n. lương hưu

    After working for the company for thirty years, my father retired with a comfortable pension.

    Sau khi làm việc cho công ty ba mươi năm, bố tôi đã nghỉ hưu với một khoản lương hưu dư dả.

  2. n. tiền trợ cấp

    The government offers a disability pension to help citizens who are unable to work.

    Chính phủ cung cấp tiền trợ cấp tàn tật để giúp đỡ những công dân không có khả năng lao động.

  3. n. nhà trọ bình dân

    During our trip to France, we stayed at a small, cozy pension near the countryside.

    Trong chuyến đi đến Pháp, chúng tôi đã ở tại một nhà trọ bình dân nhỏ nhắn và ấm cúng gần vùng nông thôn.

  4. v. cấp lương hưu

    The university decided to pension off several senior professors at the end of the academic year.

    Trường đại học đã quyết định cấp lương hưu cho một số giáo sư lâu năm vào cuối năm học.