pension
Nghĩa
- n. lương hưu
- n. tiền trợ cấp
- n. nhà trọ bình dân
- v. cấp lương hưu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a regular payment to a person that is intended to allow them to subsist without working
- v. grant a pension to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- pensioned
- Hiện tại phân từ
- pensioning
- Quá khứ đơn
- pensioned
- Ngôi thứ ba số ít
- pensions
Câu ví dụ
n. lương hưu
After working for the company for thirty years, my father retired with a comfortable pension.
Sau khi làm việc cho công ty ba mươi năm, bố tôi đã nghỉ hưu với một khoản lương hưu dư dả.
n. tiền trợ cấp
The government offers a disability pension to help citizens who are unable to work.
Chính phủ cung cấp tiền trợ cấp tàn tật để giúp đỡ những công dân không có khả năng lao động.
n. nhà trọ bình dân
During our trip to France, we stayed at a small, cozy pension near the countryside.
Trong chuyến đi đến Pháp, chúng tôi đã ở tại một nhà trọ bình dân nhỏ nhắn và ấm cúng gần vùng nông thôn.
v. cấp lương hưu
The university decided to pension off several senior professors at the end of the academic year.
Trường đại học đã quyết định cấp lương hưu cho một số giáo sư lâu năm vào cuối năm học.