hourly

Nghĩa

  • adj. hàng giờ
  • adj. theo giờ
  • adj. liên tục
  • adv. hàng giờ
  • adv. liên tục

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. occurring every hour or payable by the hour
  • adv. every hour; by the hour

Câu ví dụ

  1. adj. hàng giờ

    The bus company provides an hourly service between the city center and the airport.

    Công ty xe buýt cung cấp dịch vụ chuyến xe hàng giờ giữa trung tâm thành phố và sân bay.

  2. adj. theo giờ

    Part-time workers at the café receive a higher hourly rate on weekends.

    Nhân viên làm bán thời gian tại quán cà phê nhận được mức lương theo giờ cao hơn vào cuối tuần.

  3. adj. liên tục

    The hospital staff keeps the patient under hourly observation to ensure his safety.

    Nhân viên y tế theo dõi bệnh nhân liên tục để đảm bảo an toàn cho anh ấy.

  4. adv. hàng giờ

    The weather forecast is updated hourly on our website.

    Dự báo thời tiết được cập nhật hàng giờ trên trang web của chúng tôi.

  5. adv. liên tục

    The situation is changing hourly, so we need to stay prepared.

    Tình hình đang thay đổi liên tục, vì vậy chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng.