luxurious
Nghĩa
- adj. sang trọng
- adj. xa xỉ
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. displaying luxury and furnishing gratification to the senses
- adj. rich and superior in quality
Câu ví dụ
adj. sang trọng
We stayed at a luxurious hotel right next to the beach during our vacation.
Chúng tôi đã ở tại một khách sạn sang trọng ngay cạnh bãi biển trong kỳ nghỉ của mình.
adj. xa xỉ
Buying expensive designer clothes every month is a luxurious lifestyle that few people can afford.
Mua quần áo hiệu đắt tiền mỗi tháng là một lối sống xa xỉ mà ít người có thể chi trả được.