luxurious

Nghĩa

  • adj. sang trọng
  • adj. xa xỉ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. displaying luxury and furnishing gratification to the senses
  • adj. rich and superior in quality

Câu ví dụ

  1. adj. sang trọng

    We stayed at a luxurious hotel right next to the beach during our vacation.

    Chúng tôi đã ở tại một khách sạn sang trọng ngay cạnh bãi biển trong kỳ nghỉ của mình.

  2. adj. xa xỉ

    Buying expensive designer clothes every month is a luxurious lifestyle that few people can afford.

    Mua quần áo hiệu đắt tiền mỗi tháng là một lối sống xa xỉ mà ít người có thể chi trả được.