mash
Nghĩa
- n. hỗn hợp nghiền, thức ăn gia súc
- v. nghiền nát, tán nhuyễn
- v. tán tỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a mixture of mashed malt grains and hot water; used in brewing
- n. mixture of ground animal feeds
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- mashed
- Hiện tại phân từ
- mashing
- Quá khứ đơn
- mashed
- Ngôi thứ ba số ít
- mashes
Câu ví dụ
n. hỗn hợp nghiền, thức ăn gia súc
The farmer prepared a warm grain mash to feed the cows in the winter.
Người nông dân chuẩn bị một hỗn hợp ngũ cốc nghiền ấm để cho bò ăn vào mùa đông.
v. nghiền nát, tán nhuyễn
You should boil the potatoes until they are soft and then mash them with some butter.
Bạn nên luộc khoai tây cho đến khi mềm rồi nghiền nhuyễn chúng với một ít bơ.
v. tán tỉnh
He tried to mash with her at the party, but she was not interested in him at all.
Anh ta đã cố tán tỉnh cô ấy tại bữa tiệc, nhưng cô ấy hoàn toàn không hề có hứng thú.