importantly

Nghĩa

  • adv. một cách quan trọng
  • adv. nhiều, lớn
  • adv. danh giá
  • adv. một cách ra vẻ, tự phụ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an important way or to an important degree
  • adv. in an important way

Câu ví dụ

  1. adv. một cách quan trọng

    More importantly, we need to make sure the data is completely accurate.

    Quan trọng hơn, chúng ta cần đảm bảo rằng dữ liệu hoàn toàn chính xác.

  2. adv. nhiều, lớn

    The new policy will importantly affect the local economy next year.

    Chính sách mới sẽ ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế địa phương trong năm tới.

  3. adv. danh giá

    The professor walked into the hall importantly to receive the lifetime achievement award.

    Vị giáo sư bước vào hội trường một cách danh giá để nhận giải thưởng thành tựu trọn đời.

  4. adv. một cách ra vẻ, tự phụ

    He walked importantly into the meeting room and demanded everyone listen to him.

    Anh ta bước vào phòng họp một cách ra vẻ và yêu cầu mọi người phải lắng nghe mình.