lesson
Nghĩa
- n. bài học
- n. tiết học
- n. bài học kinh nghiệm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a unit of instruction
- n. a task assigned for individual study
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lessons
Câu ví dụ
n. bài học
You need to finish reading the third lesson before we start the next topic.
Bạn cần đọc xong bài học thứ ba trước khi chúng ta bắt đầu chủ đề tiếp theo.
n. tiết học
Our English lesson was canceled today because the teacher was sick.
Tiết học tiếng Anh của chúng tôi hôm nay bị hủy vì thầy giáo bị ướm.
n. bài học kinh nghiệm
Failing the exam was a valuable lesson that taught him to manage his time better.
Thất bại trong kỳ thi là một bài học kinh nghiệm quý giá giúp anh ấy biết quản lý thời gian tốt hơn.