lesson

Nghĩa

  • n. bài học
  • n. tiết học
  • n. bài học kinh nghiệm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a unit of instruction
  • n. a task assigned for individual study

Các dạng của từ

Số nhiều
lessons

Câu ví dụ

  1. n. bài học

    You need to finish reading the third lesson before we start the next topic.

    Bạn cần đọc xong bài học thứ ba trước khi chúng ta bắt đầu chủ đề tiếp theo.

  2. n. tiết học

    Our English lesson was canceled today because the teacher was sick.

    Tiết học tiếng Anh của chúng tôi hôm nay bị hủy vì thầy giáo bị ướm.

  3. n. bài học kinh nghiệm

    Failing the exam was a valuable lesson that taught him to manage his time better.

    Thất bại trong kỳ thi là một bài học kinh nghiệm quý giá giúp anh ấy biết quản lý thời gian tốt hơn.