id
Nghĩa
- n. cái ấy
- n. bản năng
- n. mã định danh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a card or badge used to identify the bearer
- n. (psychoanalysis) primitive instincts and energies underlying all psychic activity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ids
Câu ví dụ
n. cái ấy
According to Freud, the id is driven by basic human desires and immediate pleasure.
Theo Freud, cái ấy được vận hành bởi những ham muốn cơ bản của con người và sự thỏa mãn tức thời.
n. bản năng
In psychoanalysis, the id represents the unorganized part of the personality structure.
Trong tâm lý học phân tích, bản năng đại diện cho phần vô tổ chức trong cấu trúc nhân cách.
n. mã định danh
Please enter your user id and password to log into the application.
Vui lòng nhập mã định danh người dùng và mật khẩu của bạn để đăng nhập vào ứng dụng.