reasonable

Nghĩa

  • adj. hợp lý
  • adj. biết điều
  • adj. vừa phải

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. showing reason or sound judgment
  • adj. marked by sound judgment

Câu ví dụ

  1. adj. hợp lý

    She gave a very reasonable explanation for being late to the meeting.

    Cô ấy đã đưa ra một lời giải thích rất hợp lý cho việc đến họp muộn.

  2. adj. biết điều

    If you talk to the landlord calmly, I'm sure he will be reasonable.

    Nếu bạn nói chuyện bình tĩnh với chủ nhà, tôi tin chắc ông ấy sẽ biết điều thôi.

  3. adj. vừa phải

    The restaurant serves delicious food at a very reasonable price.

    Nhà hàng này phục vụ thức ăn ngon với giá cả rất vừa phải.