solo
Nghĩa
- n. màn diễn đơn
- adj. đơn độc
- v. bay đơn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any activity that is performed alone without assistance
- n. a musical composition for one voice or instrument (with or without accompaniment)
- n. a flight in which the aircraft pilot is unaccompanied
- v. fly alone, without a co-pilot or passengers
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- soloing
- Quá khứ đơn
- soloed
- Ngôi thứ ba số ít
- solos
- Quá khứ phân từ
- soloed
Câu ví dụ
n. màn diễn đơn
She performed a beautiful violin solo during the school concert.
Cô ấy đã thể hiện một màn diễn đơn violin rất hay trong buổi hòa nhạc của trường.
adj. đơn độc
He decided to go on a solo trip across Europe to challenge himself.
Anh ấy quyết định thực hiện một chuyến đi đơn độc xuyên Châu Âu để thử thách bản thân.
v. bay đơn
After months of practice, the student pilot was finally allowed to solo.
Sau nhiều tháng luyện tập, học viên phi công cuối cùng cũng được phép bay đơn.