solo

Nghĩa

  • n. màn diễn đơn
  • adj. đơn độc
  • v. bay đơn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any activity that is performed alone without assistance
  • n. a musical composition for one voice or instrument (with or without accompaniment)
  • n. a flight in which the aircraft pilot is unaccompanied
  • v. fly alone, without a co-pilot or passengers

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
soloing
Quá khứ đơn
soloed
Ngôi thứ ba số ít
solos
Quá khứ phân từ
soloed

Câu ví dụ

  1. n. màn diễn đơn

    She performed a beautiful violin solo during the school concert.

    Cô ấy đã thể hiện một màn diễn đơn violin rất hay trong buổi hòa nhạc của trường.

  2. adj. đơn độc

    He decided to go on a solo trip across Europe to challenge himself.

    Anh ấy quyết định thực hiện một chuyến đi đơn độc xuyên Châu Âu để thử thách bản thân.

  3. v. bay đơn

    After months of practice, the student pilot was finally allowed to solo.

    Sau nhiều tháng luyện tập, học viên phi công cuối cùng cũng được phép bay đơn.