hug
Nghĩa
- n. sự ôm chặt, sự ôm
- v. ôm chặt, giữ chặt, làm cho tự mãn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a tight or amorous embrace
- v. fit closely or tightly
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- hugged
- Hiện tại phân từ
- hugging
- Quá khứ phân từ
- hugged
- Ngôi thứ ba số ít
- hugs
Câu ví dụ
n. sự ôm chặt, sự ôm
She gave her best friend a warm hug before getting on the train.
Cô ấy đã dành cho người bạn thân nhất của mình một cái ôm ấm áp trước khi lên tàu.
v. ôm chặt, giữ chặt, làm cho tự mãn
They hugged each other tightly when they met at the airport after three years.
Họ ôm chặt lấy nhau khi gặp lại tại sân bay sau ba năm xa cách.