honorable

Nghĩa

  • adj. đáng kính
  • adj. danh giá
  • adj. cao quý

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. worthy of being honored; entitled to honor and respect

Câu ví dụ

  1. adj. đáng kính

    He is an honorable leader who always listens to and cares about his people.

    Ông ấy là một nhà lãnh đạo đáng kính, luôn lắng nghe và quan tâm đến nhân dân của mình.

  2. adj. danh giá

    Winning the teacher of the year award is an honorable achievement in her career.

    Đạt được giải thưởng giáo viên của năm là một thành tích danh giá trong sự nghiệp của cô ấy.

  3. adj. cao quý

    It is an honorable duty to protect the environment for future generations.

    Bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai là một nghĩa vụ cao quý.