insecure
Nghĩa
- adj. không an toàn
- adj. bấp bênh
- adj. thiếu tin tưởng
- adj. không chắc chắn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. not firm or firmly fixed; likely to fail or give way
- adj. lacking in security or safety
- adj. lacking self-confidence or assurance
- adj. not safe from attack
Câu ví dụ
adj. không an toàn
You should change your password immediately because this old system is very insecure.
Bạn nên đổi mật khẩu ngay lập tức vì hệ thống cũ này rất không an toàn.
adj. bấp bênh
Many freelance workers feel that their monthly income is insecure.
Nhiều người làm nghề tự do cảm thấy thu nhập hằng tháng của họ rất bấp bênh.
adj. thiếu tin tưởng
She feels insecure about her abilities when working with experienced colleagues.
Cô ấy cảm thấy thiếu tin tưởng vào khả năng của mình khi làm việc cùng những đồng nghiệp giàu kinh nghiệm.
adj. không chắc chắn
The ladder looked insecure, so he decided not to climb it.
Cái thang trông có vẻ không chắc chắn, vì vậy anh ấy đã quyết định không trèo lên.