impulse
Nghĩa
- n. sự bốc đồng
- n. động lực
- n. xung điện
- v. thúc đẩy
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of applying force suddenly
Các dạng của từ
- Số nhiều
- impulses
Câu ví dụ
n. sự bốc đồng
She bought the expensive dress on impulse and regretted it the next day.
Cô ấy đã mua chiếc váy đắt tiền đó do sự bốc đồng và cảm thấy hối hận vào ngày hôm sau.
n. động lực
His passion for helping others was the main impulse behind his career choice.
Đam mê giúp đỡ người khác là động lực chính đằng sau lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.
n. xung điện
Nerve cells send an electrical impulse to the brain when you touch something hot.
Các tế bào thần kinh truyền một xung điện đến não khi bạn chạm vào vật gì đó nóng.
v. thúc đẩy
A sudden feeling of curiosity impulsed him to open the secret door.
Cảm giác tò mò đột ngột đã thúc đẩy anh ấy mở cánh cửa bí mật.