impulse

Nghĩa

  • n. sự bốc đồng
  • n. động lực
  • n. xung điện
  • v. thúc đẩy

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of applying force suddenly

Các dạng của từ

Số nhiều
impulses

Câu ví dụ

  1. n. sự bốc đồng

    She bought the expensive dress on impulse and regretted it the next day.

    Cô ấy đã mua chiếc váy đắt tiền đó do sự bốc đồng và cảm thấy hối hận vào ngày hôm sau.

  2. n. động lực

    His passion for helping others was the main impulse behind his career choice.

    Đam mê giúp đỡ người khác là động lực chính đằng sau lựa chọn nghề nghiệp của anh ấy.

  3. n. xung điện

    Nerve cells send an electrical impulse to the brain when you touch something hot.

    Các tế bào thần kinh truyền một xung điện đến não khi bạn chạm vào vật gì đó nóng.

  4. v. thúc đẩy

    A sudden feeling of curiosity impulsed him to open the secret door.

    Cảm giác tò mò đột ngột đã thúc đẩy anh ấy mở cánh cửa bí mật.