knot

Nghĩa

  • n. nút thắt
  • n. nhóm người
  • n. vấn đề hóc búa
  • v. thắt nút
  • v. làm rối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a tight cluster of people or things
  • n. any of various fastenings formed by looping and tying a rope (or cord) upon itself or to another rope or to another object
  • n. a hard cross-grained round piece of wood in a board where a branch emerged
  • n. something twisted and tight and swollen

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
knotted
Quá khứ phân từ
knotted
Hiện tại phân từ
knotting
Ngôi thứ ba số ít
knots

Câu ví dụ

  1. n. nút thắt

    He tied a tight knot in the rope to secure the boat to the dock.

    Anh ấy buộc một nút thắt chặt trên sợi dây để cố định thuyền vào bến.

  2. n. nhóm người

    A small knot of students gathered outside the classroom to discuss the exam.

    Một nhóm nhỏ học sinh tụ tập bên ngoài lớp học để thảo luận về bài kiểm tra.

  3. n. vấn đề hóc búa

    How to reduce traffic pollution in the city center is a real knot for local leaders.

    Làm thế nào để giảm ô nhiễm giao thông ở trung tâm thành phố là một vấn đề hóc búa đối với các lãnh đạo địa phương.

  4. v. thắt nút

    She carefully knotted the ribbon around the birthday gift.

    Cô ấy cẩn thận thắt nút chiếc dải ruy băng quanh món quà sinh nhật.

  5. v. làm rối

    Strong winds on the beach knotted her long hair into a mess.

    Gió mạnh trên bờ biển đã làm rối tung mái tóc dài của cô ấy.