intentional

Nghĩa

  • adj. cố ý
  • adj. chủ tâm

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by conscious design or purpose

Câu ví dụ

  1. adj. cố ý

    I am sure her rude comment was not intentional, so you should forgive her.

    Tôi chắc rằng bình luận thô lỗ của cô ấy không phải cố ý, vì vậy bạn nên tha lỗi cho cô ấy.

  2. adj. chủ tâm

    The artist made an intentional choice to use dark colors to express sadness.

    Họa sĩ đã chủ tâm chọn sử dụng các gam màu tối để thể hiện nỗi buồn.