hail

Nghĩa

  • n. mưa đá
  • n. lời chào mừng
  • v. hô hào
  • v. gọi xe
  • v. mưa đá rơi
  • interj. muôn năm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. precipitation of ice pellets when there are strong rising air currents
  • n. many objects thrown forcefully through the air
  • n. enthusiastic greeting
  • v. be a native of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
hailed
Quá khứ đơn
hailed
Hiện tại phân từ
hailing
Ngôi thứ ba số ít
hails

Câu ví dụ

  1. n. mưa đá

    The strong storm brought large hail that damaged many cars parked outside.

    Cơn bão lớn đã mang theo những viên mưa đá to làm hư hỏng nhiều xe hơi đỗ ở bên ngoài.

  2. n. lời chào mừng

    The speaker opened the ceremony with a warm hail to all the international guests.

    Diễn giả đã mở đầu lễ kỷ niệm bằng lời chào mừng nồng nhiệt gửi đến toàn thể khách mời quốc tế.

  3. v. hô hào

    Critics continue to hail the new green policy as a major step forward for the city.

    Các nhà phê bình tiếp tục hô hào ca ngợi chính sách xanh mới là một bước tiến lớn của thành phố.

  4. v. gọi xe

    It was raining heavily, so we stood under the building awning to hail a taxi.

    Trời mưa rất to nên chúng tôi đứng dưới mái hiên tòa nhà để gọi một chiếc taxi.

  5. v. mưa đá rơi

    It started to hail suddenly while we were driving on the highway.

    Trời bỗng nhiên bắt đầu đổ mưa đá khi chúng tôi đang lái xe trên đường cao tốc.

  6. interj. muôn năm

    "Hail the champion!" shouted the crowd as the runner crossed the finish line.

    "Nhà vô địch muôn năm!" đám đông reo hò khi vận động viên chạy qua vạch đích.