hail
Nghĩa
- n. mưa đá
- n. lời chào mừng
- v. hô hào
- v. gọi xe
- v. mưa đá rơi
- interj. muôn năm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. precipitation of ice pellets when there are strong rising air currents
- n. many objects thrown forcefully through the air
- n. enthusiastic greeting
- v. be a native of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- hailed
- Quá khứ đơn
- hailed
- Hiện tại phân từ
- hailing
- Ngôi thứ ba số ít
- hails
Câu ví dụ
n. mưa đá
The strong storm brought large hail that damaged many cars parked outside.
Cơn bão lớn đã mang theo những viên mưa đá to làm hư hỏng nhiều xe hơi đỗ ở bên ngoài.
n. lời chào mừng
The speaker opened the ceremony with a warm hail to all the international guests.
Diễn giả đã mở đầu lễ kỷ niệm bằng lời chào mừng nồng nhiệt gửi đến toàn thể khách mời quốc tế.
v. hô hào
Critics continue to hail the new green policy as a major step forward for the city.
Các nhà phê bình tiếp tục hô hào ca ngợi chính sách xanh mới là một bước tiến lớn của thành phố.
v. gọi xe
It was raining heavily, so we stood under the building awning to hail a taxi.
Trời mưa rất to nên chúng tôi đứng dưới mái hiên tòa nhà để gọi một chiếc taxi.
v. mưa đá rơi
It started to hail suddenly while we were driving on the highway.
Trời bỗng nhiên bắt đầu đổ mưa đá khi chúng tôi đang lái xe trên đường cao tốc.
interj. muôn năm
"Hail the champion!" shouted the crowd as the runner crossed the finish line.
"Nhà vô địch muôn năm!" đám đông reo hò khi vận động viên chạy qua vạch đích.