enrollment

Nghĩa

  • n. sự đăng ký
  • n. sự nhập học
  • n. sự nhập ngũ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of enrolling
  • n. the body of people (such as students) who register or enroll at the same time

Các dạng của từ

Số nhiều
enrollments

Câu ví dụ

  1. n. sự đăng ký

    Online enrollment for the new computer course will close this Friday.

    Việc đăng ký trực tuyến cho khóa học máy tính mới sẽ đóng lại vào thứ Sáu này.

  2. n. sự nhập học

    The university welcomed thousands of new students during the annual enrollment week.

    Trường đại học đã chào đón hàng nghìn tân sinh viên trong tuần lễ nhập học hằng năm.

  3. n. sự nhập ngũ

    The government announced a temporary increase in military enrollment to strengthen national defense.

    Chính phủ đã thông báo tăng cường sự nhập ngũ tạm thời để củng cố quốc phòng.