enrollment
Nghĩa
- n. sự đăng ký
- n. sự nhập học
- n. sự nhập ngũ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of enrolling
- n. the body of people (such as students) who register or enroll at the same time
Các dạng của từ
- Số nhiều
- enrollments
Câu ví dụ
n. sự đăng ký
Online enrollment for the new computer course will close this Friday.
Việc đăng ký trực tuyến cho khóa học máy tính mới sẽ đóng lại vào thứ Sáu này.
n. sự nhập học
The university welcomed thousands of new students during the annual enrollment week.
Trường đại học đã chào đón hàng nghìn tân sinh viên trong tuần lễ nhập học hằng năm.
n. sự nhập ngũ
The government announced a temporary increase in military enrollment to strengthen national defense.
Chính phủ đã thông báo tăng cường sự nhập ngũ tạm thời để củng cố quốc phòng.