gratitude
Nghĩa
- n. lòng biết ơn, sự ghi ơn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a feeling of thankfulness and appreciation
Các dạng của từ
- Số nhiều
- gratitudes
Câu ví dụ
n. lòng biết ơn, sự ghi ơn
She expressed her sincere gratitude to the doctors for saving her mother's life.
Cô ấy gửi lời biết ơn chân thành đến các bác sĩ vì đã cứu sống mẹ cô.