fierce
Nghĩa
- adj. hung dữ
- adj. mãnh liệt
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. marked by extreme intensity of emotions or convictions; inclined to react violently; fervid
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- fiercer
- So sánh nhất
- fiercest
Câu ví dụ
adj. hung dữ
The guard dog looked so fierce that no one dared to come near the house.
Con chó giữ nhà trông có vẻ hung dữ đến mức không ai dám lại gần ngôi nhà.
adj. mãnh liệt
There is fierce competition among students to get a scholarship to this university.
Có một sự cạnh tranh mãnh liệt giữa các sinh viên để giành học bổng vào trường đại học này.