ensemble
Nghĩa
- n. toàn thể
- n. dàn xướng xướng
- n. nhóm tấu nhạc
- n. bộ trang phục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a group of musicians playing or singing together
- n. a cast other than the principals
- n. an assemblage of parts or details (as in a work of art) considered as forming a whole
- n. a coordinated outfit (set of clothing)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ensembles
Câu ví dụ
n. toàn thể
The elements of the building work together to create a harmonious ensemble.
Các yếu tố của tòa nhà kết hợp với nhau để tạo nên một tổng thể hài hòa.
n. dàn xướng xướng
The vocal ensemble performed traditional folk songs at the cultural festival.
Dàn xướng xướng đã trình diễn các bài hát dân ca truyền thống tại lễ hội văn hóa.
n. nhóm tấu nhạc
A local jazz ensemble played live music during the opening ceremony.
Một nhóm tấu nhạc jazz địa phương đã chơi nhạc sống trong lễ khai mạc.
n. bộ trang phục
She wore an elegant silk ensemble to her friend's wedding party.
Cô ấy đã mặc một bộ trang phục bằng lụa thanh lịch đến dự tiệc cưới của bạn mình.