hallway
Nghĩa
- n. hành lang, lối đi, đại sảnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an interior passage or corridor onto which rooms open
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hallways
Câu ví dụ
n. hành lang, lối đi, đại sảnh
Please keep your quiet when walking down the hotel hallway at night.
Vui lòng giữ trật tự khi đi lại dưới hành lang khách sạn vào ban đêm.