immensely
Nghĩa
- adv. vô cùng
- adv. hết sức
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. to an exceedingly great extent or degree
Câu ví dụ
adv. vô cùng
She enjoyed her trip to the countryside immensely.
Cô ấy đã vô cùng thích chuyến đi về vùng quê.
adv. hết sức
The new software helped to streamline our work and was immensely useful.
Phần mềm mới đã giúp đơn giản hóa công việc của chúng tôi và hết sức hữu ích.