immensely

Nghĩa

  • adv. vô cùng
  • adv. hết sức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. to an exceedingly great extent or degree

Câu ví dụ

  1. adv. vô cùng

    She enjoyed her trip to the countryside immensely.

    Cô ấy đã vô cùng thích chuyến đi về vùng quê.

  2. adv. hết sức

    The new software helped to streamline our work and was immensely useful.

    Phần mềm mới đã giúp đơn giản hóa công việc của chúng tôi và hết sức hữu ích.