heartbreaking

Nghĩa

  • adj. đau lòng
  • adj. kiệt sức

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. causing or marked by grief or anguish

Câu ví dụ

  1. adj. đau lòng

    It was heartbreaking to see so many families lose their homes in the storm.

    Thật đau lòng khi chứng kiến biết bao nhiêu gia đình mất đi nhà cửa trong bão.

  2. adj. kiệt sức

    Running a marathon in the hot summer sun is a heartbreaking task.

    Chạy bộ đường dài dưới cái nắng hè gay gắt là một công việc cực kỳ kiệt sức.