incorrectly

Nghĩa

  • adv. sai
  • adv. không đúng
  • adv. không thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in an inaccurate manner

Câu ví dụ

  1. adv. sai

    He spelled my name incorrectly on the official document.

    Anh ấy đã đánh vần sai tên tôi trên giấy tờ chính thức.

  2. adv. không đúng

    If you assemble the bookshelf incorrectly, it might fall down.

    Nếu bạn lắp ráp kệ sách không đúng, nó có thể bị đổ.

  3. adv. không thích hợp

    The staff member behaved incorrectly toward the customers and was warned.

    Nhân viên đó đã ứng xử không thích hợp với khách hàng và bị nhắc nhở.