incorrectly
Nghĩa
- adv. sai
- adv. không đúng
- adv. không thích hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in an inaccurate manner
Câu ví dụ
adv. sai
He spelled my name incorrectly on the official document.
Anh ấy đã đánh vần sai tên tôi trên giấy tờ chính thức.
adv. không đúng
If you assemble the bookshelf incorrectly, it might fall down.
Nếu bạn lắp ráp kệ sách không đúng, nó có thể bị đổ.
adv. không thích hợp
The staff member behaved incorrectly toward the customers and was warned.
Nhân viên đó đã ứng xử không thích hợp với khách hàng và bị nhắc nhở.